休暇
きゅうか
nounN3
Nghĩa
kỳ nghỉ phép
(EN) holiday; vacation; day off
Ví dụ
夏にきゅうかをとります。
Mùa hè tôi sẽ nghỉ phép.
Mẫu câu liên quan
- 〜には及ばない— Không cần thiết phải ~ đến mức đó
あえて休暇を取りやめるには及ばない。
きゅうか
kỳ nghỉ phép
(EN) holiday; vacation; day off
Mùa hè tôi sẽ nghỉ phép.
あえて休暇を取りやめるには及ばない。