辞める
やめる
verbN3
Nghĩa
nghỉ việc
(EN) to resign; to retire; to quit
Ví dụ
けっきょく会社をやめました。
Rốt cuộc tôi đã nghỉ việc ở công ty.
Mẫu câu liên quan
- 〜には及ばない— Không cần thiết phải ~ đến mức đó
あえて休暇を取りやめるには及ばない。
やめる
nghỉ việc
(EN) to resign; to retire; to quit
Rốt cuộc tôi đã nghỉ việc ở công ty.
あえて休暇を取りやめるには及ばない。