Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc
確
かく
認
にん
かくにん
verb
N3
Nghĩa
xác nhận
(EN) confirmation; verification; validation
Ví dụ
もう
一度
いちど
かくにんしてください。
Hãy xác nhận lại một lần nữa.
Ôn chủ đề này
←
作業
(thao tác, công việc)
ミス
(lỗi sơ suất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý