湾
わん
nounN3
Nghĩa
vịnh
(EN) bay; gulf; inlet
Ví dụ
その空港は大阪湾にあります。
Sân bay đó nằm ở vịnh Osaka.
Mẫu câu liên quan
- 〜んばかりに— Như thể sắp ~ đến nơi (mức độ gần như thật)
彼は賛成だと言わんばかりにうなずいた。
- 〜んとする— Sắp sửa/đang cố ~ (văn viết cổ)
君のいわんとする事が僕にはわからない。
わん
vịnh
(EN) bay; gulf; inlet
Sân bay đó nằm ở vịnh Osaka.
彼は賛成だと言わんばかりにうなずいた。
君のいわんとする事が僕にはわからない。