椀
わん
nounN3
Nghĩa
cái bát gỗ
(EN) bowl (wooden)
Ví dụ
そのお椀のスープはとてもおいしかった。
Món súp trong cái bát đó rất ngon.
Mẫu câu liên quan
- 〜んばかりに— Như thể sắp ~ đến nơi (mức độ gần như thật)
彼は賛成だと言わんばかりにうなずいた。
- 〜んとする— Sắp sửa/đang cố ~ (văn viết cổ)
君のいわんとする事が僕にはわからない。
