Kaku Coach

寮りょう

りょう

nounN3

Nghĩa

ký túc xá

(EN) hostel; dormitory

Ví dụ

寮りょう生せい活かつには慣れなれましたか。

Bạn đã quen với cuộc sống ký túc xá chưa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này