Kaku Coach

片かた付づけ

かたづけ

nounN3

Nghĩa

dọn dẹp

(EN) tidying up; finishing

Ví dụ

彼かの女じょは食しょく事じの後あと片かた付づけをした。

Cô ấy đã dọn dẹp sau bữa ăn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này