Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
設
せつ
備
び
せつび
verb
N3
Nghĩa
thiết bị
(EN) equipment; facilities; installation
Ví dụ
そのホテルは
設
せつ
備
び
がよい。
Khách sạn đó có thiết bị tốt.
Ôn chủ đề này
←
携帯
(mang theo, di động)
底
(đáy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý