Kaku Coach

段だん

だん

nounN3

Nghĩa

bậc thang

(EN) step; stair; rung

Ví dụ

私わたしは一いち度どに2段だん駆け上がかけあがった。

Tôi đã chạy một mạch hai bậc thang.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này