Kaku Coach

縄なわ

なわ

nounN3

Nghĩa

cái thừng

(EN) rope; cord

Ví dụ

泥どろ棒ぼうを見みて縄なわをなう。

Thấy trộm mới bện thừng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này