縄
なわ
nounN3
Nghĩa
cái thừng
(EN) rope; cord
Ví dụ
泥棒を見て縄をなう。
Thấy trộm mới bện thừng.
Mẫu câu liên quan
- 〜わけではない— Không có nghĩa là ~
かれのことがきらいなわけではない。
- 〜わけだ— Hèn gì ~, thảo nào ~
毎日れんしゅうしているからじょうずなわけだ。
なわ
cái thừng
(EN) rope; cord
Thấy trộm mới bện thừng.
かれのことがきらいなわけではない。
毎日れんしゅうしているからじょうずなわけだ。