Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
カード
noun
N3
Nghĩa
thẻ
(EN) card (information, filing, etc.)
Ví dụ
カードは使
え
つかえ
ますか。
Có dùng được thẻ không?
Ôn chủ đề này
←
奥
(bên trong, phía sâu)
片付く
(dọn dẹp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý