Kaku Coach

奥おく

おく

nounN3

Nghĩa

bên trong, phía sâu

(EN) inner part; interior; back (of a drawer, one's throat, etc.)

Ví dụ

心こころの奥おくからわきあがる。

Dâng trào từ sâu thẳm trong tim.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này