Kaku Coach

億おく

おく

numberN4

Nghĩa

sục

(EN) hundred million; 100,000,000; 10^8

Ví dụ

出で来き高だかは5億おく株かぶだった。

Khối lượng giao dịch là năm ức cổ phiếu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này