Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
置
お
く
おく
verb
N5
Nghĩa
đặt, để
(EN) to put; to place
Ví dụ
見
み
ておくべきだ。
Nên xem trước.
Mẫu câu liên quan
〜てしまいます
— Lỡ ~ / làm xong hẳn
電車におくれてしまいました。
Ôn chủ đề này
←
起きる
(thức dậy)
お風呂
(bồn tắm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý