Kaku Coach

女おんな

おんな

nounN5

Nghĩa

phụ nữ; nữ

(EN) woman; female

Ví dụ

人ひとは男か女おんなのどちらかである。

Con người hoặc là đàn ông hoặc là phụ nữ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này