Kaku Coach

お弁べん当とう

おべんとう

nounN5

Nghĩa

cơm hộp

(EN) bento; Japanese box lunch

Ví dụ

普ふ通つうのお弁べん当とうにしてね。

Hãy làm một hộp cơm bình thường nhé.

Ôn chủ đề này