お風呂
おふろ
nounN5
Nghĩa
bồn tắm
(EN) bath
Ví dụ
お風呂沸いてる?
Nước tắm đã nóng chưa?
Mẫu câu liên quan
- 〜てみます— Thử làm ~
りょかんのおふろに入ってみました。
- 〜ないで、〜— Không làm ~ mà (làm việc khác)
ねつがあるときは、おふろに入らないで、ねてください。
おふろ
bồn tắm
(EN) bath
Nước tắm đã nóng chưa?
りょかんのおふろに入ってみました。
ねつがあるときは、おふろに入らないで、ねてください。