Kaku Coach

階かい段だん

かいだん

nounN5

Nghĩa

Cầu thang

(EN) stairs; stairway; staircase

Ví dụ

彼かれは階かい段だんを転げ落ちころげおちた。

Anh ấy ngã lăn từ cầu thang xuống.

Ôn chủ đề này