Kaku Coach

鍵かぎ

かぎ

nounN5

Nghĩa

Chìa khóa

(EN) key

Ví dụ

彼かれは鍵かぎを探さがした。

Anh ấy đã tìm chìa khóa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này