Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
角
かど
かど
noun
N5
Nghĩa
Góc, cạnh
(EN) corner; edge
Ví dụ
そこの
角
かど
ですよ。
Là ở góc đó.
Mẫu câu liên quan
〜かどうか
— Có ~ hay không
あした雨がふるかどうかわかりません。
Ôn chủ đề này
←
カップ
(Cốc, tách)
かばん
(Tan ca) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý