Kaku Coach

起おきる

おきる

verbN5

Nghĩa

thức dậy

(EN) to get up; to rise; to blaze up (fire)

Ví dụ

起おきる時じ間かんよ。

Đã đến giờ dậy rồi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này