Kaku Coach

両りょう方ほう

りょうほう

na-adjectiveN4

Nghĩa

cả hai

(EN) both; both sides; both parties

Ví dụ

両りょう方ほう一度にはできんよ。

Không thể làm cả hai cùng một lúc được đâu.

Ôn chủ đề này