Kaku Coach

大だい分ぶ

だいぶ

adverbN4

Nghĩa

đáng kể

(EN) considerably; greatly; a lot

Ví dụ

だいぶ秋めあきめいてまいりました。

Tiết trời đã mang đậm hương vị mùa thu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này