Kaku Coach

上うわ

うわ

nounN3

Nghĩa

phía trên, bên ngoài

(EN) upper; upward; outer

Ví dụ

石いしの上うえにも3年ねん。

Ngồi trên đá ba năm cũng thành.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này