Kaku Coach

居い間ま

いま

nounN3

Nghĩa

phòng khách

(EN) living room (Western style); sitting room

Ví dụ

居い間まは食しょく堂どうに続つづいている。

Phòng khách nối liền với phòng ăn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này