居間
いま
nounN3
Nghĩa
phòng khách
(EN) living room (Western style); sitting room
Ví dụ
居間は食堂に続いている。
Phòng khách nối liền với phòng ăn.
Mẫu câu liên quan
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ (nhưng ít nhất cũng ~)
彼はけちとは言わないまでも倹約家だ。
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
PKOとは何を表すか知っていますか。
