今
いま
na-adjectiveN5
Nghĩa
Bây giờ
(EN) now; the present time; just now
Ví dụ
いまなんじですか。
Bây giờ là mấy giờ?
Mẫu câu liên quan
- 〜を限りに— Kể từ ~ trở đi thì thôi hẳn (mốc kết thúc)
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ (nhưng ít nhất cũng ~)
彼はけちとは言わないまでも倹約家だ。
