Kaku Coach

容よう器き

ようき

nounN3

Nghĩa

đồ đựng

(EN) container; receptacle; vessel

Ví dụ

容よう器きを見みずに中なか身みを見みよ。

Nhìn nội dung đừng nhìn đồ đựng.

Ôn chủ đề này