Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
床
ゆか
ゆか
noun
N3
Nghĩa
sàn nhà
(EN) floor
Ví dụ
床
ゆか
に伏
せ
ふせ
ろ!
Nằm rạp xuống sàn!
Mẫu câu liên quan
〜きり
— Chỉ ~ / mãi từ đó không ~
彼は病気でずっと床についたきりだ。
Ôn chủ đề này
←
塵
(Rác)
容器
(đồ đựng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý