塵
ごみ
nounN3
Nghĩa
Rác
(EN) rubbish; trash; garbage
Ví dụ
ごみを外に出しなさい。
Hãy đem rác ra ngoài.
Mẫu câu liên quan
- 〜いっぽうだ— Ngày càng ~ (theo một chiều hướng)
ごみがふえるいっぽうだ。
- 〜なくてはいけません— Phải ~ (nghĩa vụ, thân mật hơn)
ごみをすてなくてはいけません。
ごみ
Rác
(EN) rubbish; trash; garbage
Hãy đem rác ra ngoài.
ごみがふえるいっぽうだ。
ごみをすてなくてはいけません。