Kaku Coach

塵ごみ

ごみ

nounN3

Nghĩa

Rác

(EN) rubbish; trash; garbage

Ví dụ

ごみを外そとに出だしなさい。

Hãy đem rác ra ngoài.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này