柵
さく
nounN3
Nghĩa
hàng rào
(EN) fence; paling; railing
Ví dụ
彼は馬をさくにつないでいた。
Anh ấy cột con ngựa vào hàng rào.
Mẫu câu liên quan
- 〜からみると/からみれば— Nhìn từ góc độ ~ thì
空から見ると家も車もごく小さく見えた。
さく
hàng rào
(EN) fence; paling; railing
Anh ấy cột con ngựa vào hàng rào.
空から見ると家も車もごく小さく見えた。