Kaku Coach

柵さく

さく

nounN3

Nghĩa

hàng rào

(EN) fence; paling; railing

Ví dụ

彼かれは馬うまをさくにつないでいた。

Anh ấy cột con ngựa vào hàng rào.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này