Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
明
あ
かり
あかり
noun
N3
Nghĩa
Ánh sáng
(EN) light; glow; gleam
Ví dụ
明
あ
かりがついている。
Đèn đang bật.
Ôn chủ đề này
←
スイッチ
(công tắc)
板
(tấm ván) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý