Kaku Coach

皿さら

さら

nounN3

Nghĩa

cái đĩa

(EN) plate; dish; platter

Ví dụ

彼かの女じょはちょうどさらを洗あらい終わおわりました。

Cô ấy vừa rửa xong cái đĩa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này