皿
さら
nounN3
Nghĩa
cái đĩa
(EN) plate; dish; platter
Ví dụ
彼女はちょうどさらを洗い終わりました。
Cô ấy vừa rửa xong cái đĩa.
Mẫu câu liên quan
- 〜ことに(は)— Điều đáng ~ là ~
さらに悪いことには、雪が降り始めた。
さら
cái đĩa
(EN) plate; dish; platter
Cô ấy vừa rửa xong cái đĩa.
さらに悪いことには、雪が降り始めた。