Kaku Coach

経たつ

たつ

verbN3

Nghĩa

trôi qua

(EN) to pass (of time); to elapse

Ví dụ

時ときが経たつのは早い。

Thời gian trôi qua thật nhanh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này