Chữ 避 tị · tránh, lánh
Kanji N1 · 16 nét · bộ 辵 (đi) · On ヒ · Kun さ(ける)・よ(ける)
Luyện viết chữ 避
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 避
Cách đọc
- Âm On
- ヒ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さ(ける)・よ(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
tránh, lánh
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
避ける
さける — tránh, né tránh
避難
ひなん — tị nạn
避ける
よける — né tránh
Câu ví dụ
猫をさけるためバスは道をそれてドライバーは「危ういところだったな」といった。
Để tránh con mèo, chiếc xe buýt đã lệch khỏi đường và tài xe thốt lên Suýt thì nguy hiểm rồi đấy.
大木の陰に避難した。
Đã trú ẩn dưới bóng cây lớn.
