Kaku Coach

講こう演えん

こうえん

verbN3

Nghĩa

buổi diễn thuyết

(EN) lecture; address; speech

Ví dụ

講こう演えんは2時じ間かん続つづいた。

Bài diễn thuyết kéo dài hai tiếng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này