Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
諺
ことわざ
ことわざ
noun
N3
Nghĩa
Tục ngữ
(EN) proverb; saying; aphorism
Ví dụ
時
とき
は
金
かね
なりと
古
ふる
いことわざにもある。
Tục ngữ cổ cũng có câu thời gian là tiền bạc.
Ôn chủ đề này
←
語学
(ngôn ngữ học)
断る
(Từ chối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý