Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
断
ことわ
る
ことわる
verb
N3
Nghĩa
Từ chối
(EN) to refuse; to reject; to dismiss
Ví dụ
私
わたし
がその
申
もう
し
出
で
を
断
ことわ
るのは
当
とう
然
ぜん
だ。
Đương nhiên là tôi từ chối lời đề nghị đó.
Ôn chủ đề này
←
諺
(Tục ngữ)
サイン
(chữ ký) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý