Kaku Coach

断ことわる

ことわる

verbN3

Nghĩa

Từ chối

(EN) to refuse; to reject; to dismiss

Ví dụ

私わたしがその申もうし出でを断ことわるのは当とう然ぜんだ。

Đương nhiên là tôi từ chối lời đề nghị đó.

Ôn chủ đề này