Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
名
めい
詞
し
めいし
noun
N3
Nghĩa
danh từ
(EN) noun
Ôn chủ đề này
←
結ぶ
(kết nối)
申し訳
(xin lỗi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý