Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
文
もん
字
じ
もんじ
noun
N3
Nghĩa
chữ cái
(EN) letter (of an alphabet); character
Ví dụ
小
ちい
さい文字が
読
よ
めない。
Không đọc được chữ nhỏ.
Ôn chủ đề này
←
文字
(chữ cái)
要するに
(tóm lại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý