Kaku Coach

要ようするに

ようするに

adverbN3

Nghĩa

tóm lại

(EN) in short; in a word; to sum up

Ví dụ

要ようするに私わたしは首になくびになったのだ。

Tóm lại là tôi đã bị sa thải.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này