Kaku Coach

論ろん争そう

ろんそう

verbN3

Nghĩa

tranh luận

(EN) dispute; controversy; debate

Ví dụ

論ろん争そうにやっとけりが付けりがついた。

Cuộc tranh luận cuối cùng cũng đã ngã ngũ.

Ôn chủ đề này