Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
論
ろん
争
そう
ろんそう
verb
N3
Nghĩa
tranh luận
(EN) dispute; controversy; debate
Ví dụ
論
ろん
争
そう
にやっとけりが
付
けりがつ
いた。
Cuộc tranh luận cuối cùng cũng đã ngã ngũ.
Ôn chủ đề này
←
論じる
(thảo luận)
宛てる
(gửi đến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý