Kaku Coach

語ご句く

ごく

nounN3

Nghĩa

ngữ cú

(EN) words and phrases; words

Ví dụ

その作さっ家かの文ぶん体たいは挿そう入にゅう語ご句くが多おおい。

Văn phong của nhà văn đó có nhiều ngữ cú chèn vào.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này