極
ごく
adverbN3
Nghĩa
cực kỳ
(EN) quite; very
Ví dụ
私の好みはごく当たり前さ。
Sở thích của tôi rất bình thường.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
その机は、乱雑極まりない状態だ。
- 〜からみると/からみれば— Nhìn từ góc độ ~ thì
空から見ると家も車もごく小さく見えた。
ごく
cực kỳ
(EN) quite; very
Sở thích của tôi rất bình thường.
その机は、乱雑極まりない状態だ。
空から見ると家も車もごく小さく見えた。