Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
合
ごう
計
けい
ごうけい
verb
N3
Nghĩa
tổng cộng
(EN) sum total; total amount
Ví dụ
合
ごう
計
けい
は100だ。
Tổng cộng là 100.
Ôn chủ đề này
←
豪華
(xa hoa, lộng lẫy)
極
(cực kỳ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý