通じる
つうじる
verbN3
Nghĩa
hiểu được
(EN) to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to)
Ví dụ
彼にはロシア語が通じる。
Anh ấy có thể hiểu được tiếng Nga.
つうじる
hiểu được
(EN) to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to)
Anh ấy có thể hiểu được tiếng Nga.