Kaku Coach

通つう信しん

つうしん

verbN3

Nghĩa

thông tin liên lạc

(EN) correspondence; communication; transmission

Ví dụ

台たい風ふうで本ほん土どとの通つう信しんが絶えたえた。

Do bão nên mất liên lạc với đất liền.

Ôn chủ đề này