Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
述
の
べる
のべる
verb
N3
Nghĩa
bày tỏ, trình bày
(EN) to state; to express; to say
Ví dụ
彼
かれ
は
二
ふた
言
こと
三
み
言
こと
述
の
べると行ってしまった。
Anh ấy nói vài câu rồi bỏ đi.
Ôn chủ đề này
←
ノー
(không)
はあ
(vâng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý