話し合う
はなしあう
verbN3
Nghĩa
thảo luận
(EN) to discuss; to talk together
Ví dụ
会議では下記を話し合うつもりです。
Trong cuộc họp, chúng tôi dự định thảo luận các mục dưới đây.
はなしあう
thảo luận
(EN) to discuss; to talk together
Trong cuộc họp, chúng tôi dự định thảo luận các mục dưới đây.