Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
ノー
interjection
N3
Nghĩa
không
(EN) no
Ví dụ
イエスかノーかはっきりしろ。
Hãy nói rõ là vâng hay không.
Mẫu câu liên quan
〜てもらえませんか
— Bạn làm ~ giúp mình được không?
ノートをかしてもらえませんか。
Ôn chủ đề này
←
問い
(câu hỏi)
述べる
(bày tỏ, trình bày) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý