問い
とい
nounN3
Nghĩa
câu hỏi
(EN) question; query
Ví dụ
その問いに答えるのは容易だ。
Việc trả lời câu hỏi đó rất dễ.
Mẫu câu liên quan
- 〜といえども— Dù là ~ đi nữa (nhượng bộ mạnh, văn viết)
君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
- 〜といえば/というと— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
どちらかといえば木造住宅に住みたい。
とい
câu hỏi
(EN) question; query
Việc trả lời câu hỏi đó rất dễ.
君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
どちらかといえば木造住宅に住みたい。